| Thương hiệu | Stiebel Eltron |
| Tên sản phẩm | Lõi lọc cột than Stiebel Eltron 13 inch |
| Tên tiếng Anh | Stiebel Eltron Activated Carbon Block 13" |
| Mã sản phẩm | 205268 |
| Mã lõi lọc | Activated Carbon Block 13" |
| Loại sản phẩm | Lõi lọc nước thay thế |
| Phân loại | Lõi lọc than hoạt tính |
| Vị trí lõi lọc | Lõi lọc số 2 |
| Giai đoạn lọc | Giai đoạn lọc thứ hai |
| Số cấp lọc | 1 cấp |
| Công nghệ lọc | Lọc hấp phụ kết hợp lọc cơ học bằng than hoạt tính dạng khối |
| Vật liệu lọc | Than hoạt tính dạng khối (Activated Carbon Block) |
| Nguyên liệu than hoạt tính | Gáo dừa |
| Cấu trúc vật liệu | Khối than hoạt tính có diện tích bề mặt hấp phụ lớn |
| Cấp lọc | Than hoạt tính dạng khối 0,5 micron |
| Kích thước lọc | 0,5 micron |
| Độ tinh lọc | 0,5 µm |
| Chiều dài vật liệu lọc | 13 inch |
| Chiều dài quy đổi | Khoảng 33 cm |
| Chức năng chính | Hấp phụ clo dư, hợp chất hữu cơ và các chất gây mùi vị khó chịu trong nước |
| Khả năng giảm clo dư | Có |
| Khả năng giảm mùi khó chịu | Có |
| Khả năng cải thiện vị nước | Có |
| Khả năng hấp phụ hợp chất hữu cơ bay hơi | Hỗ trợ giảm VOC |
| Khả năng giảm trihalomethane | Hỗ trợ giảm THM/TTHM |
| Khả năng giảm thuốc trừ sâu | Hỗ trợ giảm một số hợp chất thuốc trừ sâu |
| Khả năng giảm thuốc diệt cỏ | Hỗ trợ giảm một số hợp chất thuốc diệt cỏ |
| Khả năng giảm chì | Hỗ trợ giảm theo công bố của nhà sản xuất |
| Khả năng giảm thủy ngân | Hỗ trợ giảm theo công bố của nhà sản xuất |
| Khả năng lọc cặn | Giữ lại các hạt cặn có kích thước phù hợp với cấp lọc 0,5 micron |
| Khả năng giảm độ đục | Hỗ trợ giảm độ đục do các hạt cặn lơ lửng |
| Khả năng loại bỏ muối hòa tan | Không phải chức năng chính |
| Khả năng loại bỏ vi khuẩn | Không được công bố là lõi lọc diệt khuẩn |
| Khả năng tạo Hydrogen | Không |
| Chức năng bổ sung khoáng chất | Không |
| Vai trò trong hệ thống lọc | Hấp phụ các chất gây mùi và một số chất ô nhiễm trước khi nước đi qua các cấp lọc tiếp theo |
| Tác dụng đối với chất lượng nước | Hỗ trợ cải thiện mùi vị và giảm một số chất ô nhiễm trong nước |
| Đặc điểm than hoạt tính | Diện tích bề mặt lớn, hỗ trợ tăng khả năng tiếp xúc và hấp phụ |
| Thiết kế lõi lọc | Lõi lọc dạng kín |
| Đặc điểm thiết kế | Vật liệu lọc được bọc kín, hạn chế tiếp xúc với môi trường bên ngoài khi thay lõi |
| Cơ chế thay lõi | Đẩy và nhấn (Push & Click) |
| Phương thức tháo lắp | Thay lõi thông qua cơ chế khóa nhanh Push & Click |
| Khả năng thay thế | Thiết kế hỗ trợ tháo lắp và thay lõi thuận tiện |
| Thiết bị tương thích | Máy lọc nước Stiebel Eltron Stream và Stream 5S |
| Dòng máy sử dụng | Stiebel Eltron Stream |
| Dòng máy tương thích khác | Stiebel Eltron Stream 5S |
| Vị trí lắp đặt | Vị trí lõi lọc thứ hai trong hệ thống lọc tương thích |
| Phương thức sử dụng | Lắp trực tiếp vào bộ lọc nước Stiebel Eltron tương thích |
| Nguồn nước sử dụng | Nước cấp cho hệ thống lọc nước tương thích |
| Thời gian thay lõi khuyến nghị | Khoảng 8 tháng, tùy chất lượng nước và mức độ sử dụng |
| Tuổi thọ lọc tham khảo | Khoảng 2.880 lít trong điều kiện sử dụng tham khảo |
| Mức sử dụng tham khảo | Khoảng 12 lít/ngày |
| Yếu tố ảnh hưởng tuổi thọ lõi | Chất lượng nước đầu vào, hàm lượng clo, chất hữu cơ và lượng nước sử dụng |
| Dấu hiệu cần kiểm tra lõi | Đến thời hạn thay lõi, lưu lượng nước giảm hoặc mùi vị nước thay đổi |
| Vệ sinh và bảo dưỡng | Kiểm tra và thay lõi định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Nguồn điện | Không sử dụng điện riêng |
| Công suất tiêu thụ điện | Không có |
| Chức năng làm nóng | Không |
| Chức năng làm lạnh | Không |
| Xuất xứ thương hiệu | Đức |
| Nơi sản xuất | Hàn Quốc (theo thông tin nhà phân phối) |
| Đặc điểm nổi bật | Than hoạt tính dạng khối từ gáo dừa, cấp lọc 0,5 micron, chiều dài 13 inch, hỗ trợ giảm clo dư và các chất gây mùi vị khó chịu, thiết kế lõi bọc kín hợp vệ sinh, cơ chế thay lõi Push & Click, tương thích với máy lọc nước Stream và Stream 5S |
| Tiện ích | Hỗ trợ cải thiện mùi vị nước, giảm clo dư và một số hợp chất hữu cơ, lõi lọc bọc kín hạn chế nhiễm bẩn trong quá trình thay thế, cơ chế Push & Click thuận tiện khi bảo dưỡng |